三度

sān dù tam độ

Hán Việt: tam độ · Pinyin: sān dù

Tổng quan

quãng ba (khoảng cách âm nhạc)

Cấu tạo: (tam) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quãng ba (khoảng cách âm nhạc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三种尺寸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三种尺寸。

Eng

  • CC-CEDICT third (musical interval)
  • Cihui third (musical interval)

ja

  • JMdict three times|thrice|third (interval)
  • JMdict three times|thrice|many times|over and over again|repeatedly