三康

sān kāng tam khang

Hán Việt: tam khang · Pinyin: sān kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋会稽孔愉﹑张茂﹑丁潭三人表字皆有"康"字,合称"三康"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋会稽孔愉﹑张茂﹑丁潭三人表字皆有"康"字,合称"三康"。