三建

sān jiàn tam kiến

Hán Việt: tam kiến · Pinyin: sān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药附子﹑天雄﹑乌头的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药附子﹑天雄﹑乌头的合称。