三弄 sān nòng · tam lộng Hán Việt: tam lộng · Pinyin: sān nòng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 弄 (lộng)Pinyinsān nòngHán Việttam lộngCấu tạo三 + 弄 · tam + lộng nghĩa thành phần: tam + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古曲名。即梅花三弄。Tân Hoa Tự Điển 1.古曲名。即梅花三弄。