三式

sān shì tam thức

Hán Việt: tam thức · Pinyin: sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 术数家语。指遁甲﹑太乙﹑六壬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.术数家语。指遁甲﹑太乙﹑六壬。