三弥提 tam di đề Hán Việt: tam di đề Tổng quan tam di đề (人名)尊者名。見中阿含經四十三。梵Sammiti’。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 弥 (di) + 提 (đề)Hán Việttam di đềCấu tạo三 + 弥 + 提 · tam + di + đề nghĩa thành phần: tam + di + đề Nghĩa ViệtCihui tam di đề (人名)尊者名。見中阿含經四十三。梵Sammiti’。☸