三彝 sān yí · tam di Hán Việt: tam di · Pinyin: sān yí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 彝 (di)Pinyinsān yíHán Việttam diCấu tạo三 + 彝 · tam + di nghĩa thành phần: tam + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏﹑商﹑周三代行灌祭时所用的三种酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.夏﹑商﹑周三代行灌祭时所用的三种酒器。