三形
tam hình
Hán Việt: tam hình · Pinyin: sān xíng
Tổng quan
tam hình (術語)三昧耶形之略稱。☸ tam hình (術語)開敷華。☸ tam hình (術語)如意寶珠也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tam hình (術語)三昧耶形之略稱。☸ tam hình (術語)開敷華。☸ tam hình (術語)如意寶珠也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指高﹑中﹑下三种地形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指高﹑中﹑下三种地形。