三彩 tam thải Hán Việt: tam thải Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 彩 (thải)Hán Việttam thảiCấu tạo三 + 彩 · tam + thải nghĩa thành phần: tam + thải Nghĩa EngCihui 三彩 āncǎi n. <art> three glaze colors popular in certain dynasties