三影 sān yǐng · tam ảnh Hán Việt: tam ảnh · Pinyin: sān yǐng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 影 (ảnh)Pinyinsān yǐngHán Việttam ảnhCấu tạo三 + 影 · tam + ảnh nghĩa thành phần: tam + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋张先的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋张先的别号。