三徑 sān jìng · tam kính Hán Việt: tam kính · Pinyin: sān jìng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 徑 (kính)Pinyinsān jìngHán Việttam kínhCấu tạo三 + 徑 · tam + kính nghĩa thành phần: tam + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三径"。EngCihui 三徑 ānjìng n. hermit's abode