三复 tam phục Hán Việt: tam phục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 复 (phục)Hán Việttam phụcCấu tạo三 + 复 · tam + phục nghĩa thành phần: tam + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 反覆誦讀。《論語.先進》:「南容三復白圭,孔子以其兄之子妻之。」