三徽

sān huī tam huy

Hán Việt: tam huy · Pinyin: sān huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏崔徽伯﹑房徽叔﹑张烈(字徽仙)的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏崔徽伯﹑房徽叔﹑张烈(字徽仙)的合称。