三忘 sān wàng · tam vong Hán Việt: tam vong · Pinyin: sān wàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 忘 (vong)Pinyinsān wàngHán Việttam vongCấu tạo三 + 忘 · tam + vong nghĩa thành phần: tam + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将士出征当忘却三事忘家﹑忘亲﹑忘身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将士出征当忘却三事忘家﹑忘亲﹑忘身。