三憂 sān yōu · tam ưu Hán Việt: tam ưu · Pinyin: sān yōu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 憂 (ưu)Pinyinsān yōuHán Việttam ưuCấu tạo三 + 憂 · tam + ưu nghĩa thành phần: tam + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种可忧之事。指不知,知而不学,学而不行。Tân Hoa Tự Điển 1.三种可忧之事。指不知,知而不学,学而不行。