三恶

sān ètam ác

Hán Việt: tam ác · Pinyin: sān è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指暴﹑虐﹑颇(不正)三种恶劣的品性。 2.即三恶道。

Cấu tạo: 三 (tam) + 惡 (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指暴﹑虐﹑颇(不正)三种恶劣的品性。 2.即三恶道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘