三惠 sān huì · tam huệ Hán Việt: tam huệ · Pinyin: sān huì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 惠 (huệ)Pinyinsān huìHán Việttam huệCấu tạo三 + 惠 · tam + huệ nghĩa thành phần: tam + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清代经学家惠周惕及子惠士奇,孙惠栋三人。Tân Hoa Tự Điển 1.指清代经学家惠周惕及子惠士奇,孙惠栋三人。