三成

sān chéng tam thành

Hán Việt: tam thành · Pinyin: sān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三重,三层; 音乐之三终;三度奏乐; 十分之三。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三重,三层。 2.音乐之三终;三度奏乐。 3.十分之三。