三戒经 tam giới kinh Hán Việt: tam giới kinh Tổng quan tam giới kinh (經名)大方廣三戒經之略名。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 戒 (giới) + 经 (kinh)Hán Việttam giới kinhCấu tạo三 + 戒 + 经 · tam + giới + kinh nghĩa thành phần: tam + giới + kinh Nghĩa ViệtCihui tam giới kinh (經名)大方廣三戒經之略名。☸