三房
tam phòng
Hán Việt: tam phòng · Pinyin: sān fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指明堂﹑明房﹑丹田之房; 指同宗族分衍出来的三个支派; 三房妻室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指明堂﹑明房﹑丹田之房。 2.指同宗族分衍出来的三个支派。 3.三房妻室。
Hán Việt: tam phòng · Pinyin: sān fáng