三護 sān hù · tam hộ Hán Việt: tam hộ · Pinyin: sān hù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 護 (hộ)Pinyinsān hùHán Việttam hộCấu tạo三 + 護 · tam + hộ nghĩa thành phần: tam + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓女子幼小依赖父母,出嫁依赖丈夫,老迈依赖儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓女子幼小依赖父母,出嫁依赖丈夫,老迈依赖儿子。