三採

sān cǎi tam thải

Hán Việt: tam thải · Pinyin: sān cǎi

Tổng quan

a màu. Td: Mèo tam thể. tam thể tam thể ☆Ba màu. Td: Mèo tam thể.

Cấu tạo: (tam) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a màu. Td: Mèo tam thể. tam thể tam thể ☆Ba màu. Td: Mèo tam thể.