三擦

sān cā tam sát

Hán Việt: tam sát · Pinyin: sān cā

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国民党当局在抗日战争期间所制造的军事摩擦﹑人事摩擦和文化摩擦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国民党当局在抗日战争期间所制造的军事摩擦﹑人事摩擦和文化摩擦。