三數

sān shù tam sổ

Hán Việt: tam sổ · Pinyin: sān shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示为数不多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示为数不多。