三方

sān fāng tam phương

Hán Việt: tam phương · Pinyin: sān fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三个不同的方向,也指不同方向的三个地域。 2.太平天国避"皇"字讳,称三皇为三方。参见"三方五氏"。

Eng

  • Cihui 三方 ānfāng* n. tripartite

ja

  • JMdict three sides|small offering stand
  • JMdict day laborer (in construction, etc.)|day labourer