三旌

sān jīng tam tinh

Hán Việt: tam tinh · Pinyin: sān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指公﹑侯﹑伯三公; 三面旌旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指公﹑侯﹑伯三公。 2.三面旌旗。