三無

sān wú tam vô

Hán Việt: tam vô · Pinyin: sān wú

Tổng quan

thiếu ba đặc điểm chính (hoặc ít nhất một trong số đó)

Cấu tạo: (tam) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu ba đặc điểm chính (hoặc ít nhất một trong số đó)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无声之乐﹑无体之礼﹑无服之丧; 佛教语。指空﹑无相﹑无作。亦泛指佛法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无声之乐﹑无体之礼﹑无服之丧。 2.佛教语。指空﹑无相﹑无作。亦泛指佛法。

Eng

  • CC-CEDICT lacking three key attributes (or at least one of them)
  • Cihui lacking three key attributes (or at least one of them)