三日

sān rì tam nhật

Hán Việt: tam nhật · Pinyin: sān rì

Tổng quan

ba ngày

Cấu tạo: (tam) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三天; 一个月的第三天; 指三月三日上巳节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三天。 2.一个月的第三天。 3.指三月三日上巳节。