三日
tam nhật
Hán Việt: tam nhật · Pinyin: sān rì
Tổng quan
ba ngày
1.三天。 2.一个月的第三天。 3.指三月三日上巳节。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ba ngày
- VietPhrases ba ngày
- Tần suất từ ba ngày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.三天。 2.一个月的第三天。 3.指三月三日上巳节。
Hán Việt: tam nhật · Pinyin: sān rì
ba ngày
1.三天。 2.一个月的第三天。 3.指三月三日上巳节。