三春暉

sān chūn huī tam xuân huy

Hán Việt: tam xuân huy · Pinyin: sān chūn huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xuân) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春天的阳光。喻母爱; 比喻深厚的恩情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春天的阳光。喻母爱。 2.比喻深厚的恩情。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寸草心