三景 sān jǐng · tam cảnh Hán Việt: tam cảnh · Pinyin: sān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 景 (cảnh)Pinyinsān jǐngHán Việttam cảnhCấu tạo三 + 景 · tam + cảnh nghĩa thành phần: tam + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日﹑月﹑星三光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日﹑月﹑星三光。jaJMdict three famous beauty spots