三更枣 tam canh tảo Hán Việt: tam canh tảo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 更 (canh) + 枣 (tảo)Hán Việttam canh tảoCấu tạo三 + 更 + 枣 · tam + canh + tảo nghĩa thành phần: tam + canh + tảo