三月

sān yuè tam nguyệt

Hán Việt: tam nguyệt · Pinyin: sān yuè

Tổng quan

tháng Ba | tháng ba (của năm âm lịch)

Cấu tạo: (tam) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng Ba | tháng ba (của năm âm lịch)

Eng

  • CC-CEDICT March|third month (of the lunar year)
  • Cihui March; third month (of the lunar year)

ja

  • JMdict three months