三朔 sān shuò · tam sóc Hán Việt: tam sóc · Pinyin: sān shuò Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 朔 (sóc)Pinyinsān shuòHán Việttam sócCấu tạo三 + 朔 · tam + sóc nghĩa thành phần: tam + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历正月初一。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历正月初一。