三望车 tam vọng xa Hán Việt: tam vọng xa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 望 (vọng) + 车 (xa)Hán Việttam vọng xaCấu tạo三 + 望 + 车 · tam + vọng + xa nghĩa thành phần: tam + vọng + xa