三極

sān jí tam cực

Hán Việt: tam cực · Pinyin: sān jí

Tổng quan

tam cực

Cấu tạo: (tam) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三才,天﹑地﹑人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三才,天﹑地﹑人。

Eng

  • Cihui 三極 sānjí n. <elec.> three poles