三梟 sān xiāo · tam kiêu Hán Việt: tam kiêu · Pinyin: sān xiāo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 梟 (kiêu)Pinyinsān xiāoHán Việttam kiêuCấu tạo三 + 梟 · tam + kiêu nghĩa thành phần: tam + kiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代博戏中的胜采名; 北齐税制名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代博戏中的胜采名。 2.北齐税制名。