三染 sān rǎn · tam nhiễm Hán Việt: tam nhiễm · Pinyin: sān rǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 染 (nhiễm)Pinyinsān rǎnHán Việttam nhiễmCấu tạo三 + 染 · tam + nhiễm nghĩa thành phần: tam + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三度浸染。Tân Hoa Tự Điển 1.三度浸染。