三柱 sān zhù · tam trụ Hán Việt: tam trụ · Pinyin: sān zhù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 柱 (trụ)Pinyinsān zhùHán Việttam trụCấu tạo三 + 柱 · tam + trụ nghĩa thành phần: tam + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。