三椏 sān yā · tam nha Hán Việt: tam nha · Pinyin: sān yā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 椏 (nha)Pinyinsān yāHán Việttam nhaCấu tạo三 + 椏 · tam + nha nghĩa thành phần: tam + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人参。以其三桠五叶,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.人参。以其三桠五叶,故称。