三梁 sān liáng · tam lương Hán Việt: tam lương · Pinyin: sān liáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 梁 (lương)Pinyinsān liángHán Việttam lươngCấu tạo三 + 梁 · tam + lương nghĩa thành phần: tam + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠名。为公侯所服。古冠以竹为衬里,有一梁至五梁之分。Tân Hoa Tự Điển 1.冠名。为公侯所服。古冠以竹为衬里,有一梁至五梁之分。