三梆 sān bāng · tam bang Hán Việt: tam bang · Pinyin: sān bāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 梆 (bang)Pinyinsān bāngHán Việttam bangCấu tạo三 + 梆 · tam + bang nghĩa thành phần: tam + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三次击梆木。封建时代官长坐堂前的信号。Tân Hoa Tự Điển 1.三次击梆木。封建时代官长坐堂前的信号。