三机
tam ky
Hán Việt: tam ky
Tổng quan
tam cơ (術語)正定聚,邪定聚,不定聚之三機也。見三聚條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tam cơ (術語)正定聚,邪定聚,不定聚之三機也。見三聚條。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.電視機、收音機、錄音機。 2.電視機、收錄音機、洗衣機。
Hán Việt: tam ky
tam cơ (術語)正定聚,邪定聚,不定聚之三機也。見三聚條。☸