三死 sān sǐ · tam tử Hán Việt: tam tử · Pinyin: sān sǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 死 (tử)Pinyinsān sǐHán Việttam tửCấu tạo三 + 死 · tam + tử nghĩa thành phần: tam + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种死罪; 指非命而致死的三种原因。Tân Hoa Tự Điển 1.三种死罪。 2.指非命而致死的三种原因。jaJMdict three outs