三殤 sān shāng · tam thương Hán Việt: tam thương · Pinyin: sān shāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 殤 (thương)Pinyinsān shāngHán Việttam thươngCấu tạo三 + 殤 · tam + thương nghĩa thành phần: tam + thương