三殤 sān shāng·tam thương Hán Việt: tam thương · Pinyin: sān shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指长殇﹑中殇﹑下殇。 2.三个横死者。 Cấu tạo: 三 (tam) + 殤 (thương)Pinyinsān shāngHán Việttam thươngCấu tạo三 + 殤 · tam + thương nghĩa thành phần: tam + thương Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三兩 · 三義 · 三乘