三氣 sān qì · tam khí Hán Việt: tam khí · Pinyin: sān qì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 氣 (khí)Pinyinsān qìHán Việttam khíCấu tạo三 + 氣 · tam + khí nghĩa thành phần: tam + khí