三池

sān chí tam trì

Hán Việt: tam trì · Pinyin: sān chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名; 道家称胆为中池,舌下为华池,小腹胞为玉池,合称"三池"。见《黄庭内景经.中池》梁丘子注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.道家称胆为中池,舌下为华池,小腹胞为玉池,合称"三池"。见《黄庭内景经.中池》梁丘子注。