三沐 sān mù · tam mộc Hán Việt: tam mộc · Pinyin: sān mù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 沐 (mộc)Pinyinsān mùHán Việttam mộcCấu tạo三 + 沐 · tam + mộc nghĩa thành phần: tam + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再三沐浴。表虔敬。Tân Hoa Tự Điển 1.再三沐浴。表虔敬。