三沙 sān shā · tam sa Hán Việt: tam sa · Pinyin: sān shā Tổng quan see 三沙市[San1 sha1 Shi4] Cấu tạo: 三 (tam) + 沙 (sa)Pinyinsān shāHán Việttam saCấu tạo三 + 沙 · tam + sa nghĩa thành phần: tam + sa Nghĩa EngCC-CEDICT see 三沙市[San1 sha1 Shi4]Cihui see 三沙市