三洪 sān hóng · tam hồng Hán Việt: tam hồng · Pinyin: sān hóng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 洪 (hồng)Pinyinsān hóngHán Việttam hồngCấu tạo三 + 洪 · tam + hồng nghĩa thành phần: tam + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋洪适﹑洪遵﹑洪迈三兄弟的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋洪适﹑洪遵﹑洪迈三兄弟的合称。