三洲 sān zhōu · tam châu Hán Việt: tam châu · Pinyin: sān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 洲 (châu)Pinyinsān zhōuHán Việttam châuCấu tạo三 + 洲 · tam + châu nghĩa thành phần: tam + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中的蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山; 歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山。 2.歌曲名。